menu_book
見出し語検索結果 "tồi tệ" (1件)
tồi tệ
日本語
形ひどい
Thời tiết hôm nay rất tồi tệ.
今日の天気はひどい。
swap_horiz
類語検索結果 "tồi tệ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tồi tệ" (2件)
Tôi tệ về Toán.
私は数学が苦手だ。
Thời tiết hôm nay rất tồi tệ.
今日の天気はひどい。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)